iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Truyền Nhiễm

icon

Phác đồ điều trị bệnh sởi theo khuyến cáo Bộ Y tế [Cập nhật mới nhất]

Phác đồ điều trị bệnh sởi theo khuyến cáo Bộ Y tế [Cập nhật mới nhất]

Phác đồ điều trị bệnh sởi theo khuyến cáo Bộ Y tế [Cập nhật mới nhất]

Khi mắc bệnh sởi, nhiều người thường lo lắng không biết nên điều trị như thế nào để nhanh hồi phục và hạn chế biến chứng. Thực tế, bệnh sởi hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, chăm sóc hỗ trợ và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Tùy vào mức độ bệnh, người bệnh có thể được chăm sóc tại nhà hoặc điều trị bệnh sởi tại cơ sở y tế theo hướng dẫn của Bộ Y tế.

Nguyên tắc điều trị bệnh sởi

Điều trị sởi tập trung vào giảm triệu chứng, hỗ trợ hồi phục và theo dõi sớm các dấu hiệu biến chứng để kịp thời xử trí. Dưới đây là các nguyên tắc điều trị bạn cần biết.

1. Điều trị triệu chứng kết hợp chăm sóc hỗ trợ

Khi mắc sởi, cơ thể bạn cần thời gian để hồi phục. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng - hạ sốt, giảm ho, giảm nghẹt mũi - và giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn trong suốt quá trình này. Người bệnh cần được hướng dẫn hạ sốt đúng cách và bổ sung đủ nước, điện giải. Bên cạnh đó, duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp cơ thể hồi phục nhanh hơn.

Ngoài ra, việc vệ sinh mắt, mũi, họng sạch sẽ cũng giúp giảm khó chịu và hạn chế nguy cơ bội nhiễm trong quá trình điều trị.

Chăm sóc đúng cách giúp người bệnh giảm khó chịu và hồi phục tốt hơn

Chăm sóc đúng cách giúp người bệnh giảm khó chịu và hồi phục tốt hơn

2. Theo dõi và phát hiện sớm biến chứng

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu bất thường để phát hiện sớm biến chứng nguy hiểm. Một số biểu hiện cần đặc biệt lưu ý gồm sốt cao kéo dài, khó thở, thở nhanh, tím tái, co giật hoặc mất nước nặng. Việc phát hiện sớm các biến chứng như viêm phổi, viêm não hay suy hô hấp giúp người bệnh được can thiệp y tế kịp thời và giảm nguy cơ chuyển nặng.

3. Hạn chế lây nhiễm và ngăn ngừa bệnh chuyển nặng

Do bệnh sởi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp, người bệnh cần được cách ly để hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho người xung quanh. Trong thời gian điều trị, nên đeo khẩu trang khi tiếp xúc, giữ vệ sinh cá nhân, vệ sinh không gian sống và duy trì môi trường thông thoáng. Đồng thời, người bệnh cần nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống hợp lý và tuân thủ hướng dẫn điều trị để hỗ trợ cơ thể phục hồi tốt hơn.

4. Điều trị theo mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe

Phương pháp điều trị sởi sẽ được cân nhắc dựa trên mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Các trường hợp sởi nhẹ, chưa có biến chứng thường có thể chăm sóc và theo dõi tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngược lại, người bệnh có dấu hiệu biến chứng, suy giảm miễn dịch, mắc bệnh nền hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao có thể cần nhập viện để được theo dõi và điều trị chuyên sâu.

Phác đồ điều trị bệnh sởi theo khuyến cáo Bộ Y tế

Tùy vào mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe, người mắc sởi sẽ được áp dụng phác đồ điều trị phù hợp, nhằm kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và hỗ trợ phục hồi. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, việc điều trị thường được chia thành các trường hợp dưới đây:

1. Điều trị sởi không biến chứng

Sởi không biến chứng là tình trạng người bệnh chỉ xuất hiện các triệu chứng điển hình như sốt, ho, chảy nước mũi, viêm kết mạc và phát ban ngoài da nhưng chưa có dấu hiệu tổn thương nghiêm trọng ở hô hấp, thần kinh hoặc các cơ quan khác. Phần lớn trường hợp có thể được chăm sóc và theo dõi tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.

Mục tiêu điều trị ở giai đoạn này là kiểm soát triệu chứng, nâng cao thể trạng người bệnh và theo dõi sớm các dấu hiệu chuyển nặng để kịp thời xử trí. Theo đó, người bệnh cần được chăm sóc đúng cách thông qua các biện pháp điều trị dưới đây:

1.1. Hạ sốt và chăm sóc triệu chứng

Người mắc sởi thường có biểu hiện sốt cao từ 38,5 - 40°C kèm ho, đau họng, chảy nước mũi và mệt mỏi. Khi sốt từ 38,5°C trở lên, có thể dùng một trong hai loại thuốc sau:

  • Paracetamol: 10–15 mg/kg/lần, uống hoặc nhét hậu môn, cách 4–6 giờ nếu còn sốt.
  • Ibuprofen: 5–10 mg/kg/lần, uống, cách 6–8 giờ nếu còn sốt.

Người lớn dùng thuốc theo đúng hướng dẫn hoặc chỉ định của bác sĩ để tránh nguy cơ quá liều.

Ngoài dùng thuốc, người bệnh nên mặc quần áo thoáng, lau người bằng nước ấm vị trí trán, 2 nách, 2 bên bẹn và nghỉ ngơi đầy đủ để hỗ trợ hạ nhiệt cơ thể. Đối với các triệu chứng ho, đau họng hoặc nghẹt mũi, cần vệ sinh mũi họng sạch sẽ bằng nước muối sinh lý nhằm giảm khó chịu, hạn chế bội nhiễm đường hô hấp.

Lưu ý, không tự ý dùng Aspirin cho trẻ em mắc sởi vì có nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm.

Hạ sốt đúng cách giúp người bệnh dễ chịu hơn và hạn chế mất nước

Hạ sốt đúng cách giúp người bệnh dễ chịu hơn và hạn chế mất nước

1.2. Bổ sung nước, điện giải và dinh dưỡng

Sốt kéo dài và tình trạng ăn uống kém có thể khiến người bệnh mất nước, rối loạn điện giải và suy nhược cơ thể. Vì vậy, cần tăng cường bổ sung nước thông qua nước lọc, nước trái cây, sữa hoặc dung dịch Oresol (ORS) theo đúng hướng dẫn pha của nhà sản xuất.

Trong trường hợp có dấu hiệu mất nước như khô môi, tiểu ít, mệt lả hoặc tiêu chảy, người bệnh cần được kiểm tra thường xuyên và bù nước kịp thời.

Bên cạnh đó, chế độ dinh dưỡng nên ưu tiên thực phẩm mềm, dễ tiêu và giàu năng lượng như cháo, súp, sữa, thịt, cá, rau xanh và trái cây nhằm hỗ trợ phục hồi thể trạng và tăng sức đề kháng trong thời gian mắc bệnh.

1.3. Bổ sung vitamin A theo hướng dẫn

Theo khuyến cáo của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vitamin A đóng vai trò quan trọng trong quá trình trị bệnh sởi nhờ khả năng hỗ trợ bảo vệ niêm mạc hô hấp, giảm nguy cơ tổn thương giác mạc và hạn chế các biến chứng nặng. Trẻ nhỏ, người suy dinh dưỡng đặc biệt cần bổ sung vitamin A.

Liều bổ sung vitamin A thường được áp dụng như sau:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 50.000 IU/ngày trong 2 ngày liên tiếp.
  • Trẻ từ 6 - 11 tháng tuổi: 100.000 IU/ngày trong 2 ngày liên tiếp.
  • Trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên: 200.000 IU/ngày trong 2 ngày liên tiếp.

Trẻ suy dinh dưỡng nặng, thiếu vitamin A hoặc mắc sởi kèm biến chứng nặng có thể được chỉ định bổ sung thêm liều vitamin A thứ 3 sau 4 - 6 tuần theo đánh giá của bác sĩ.

Với người lớn và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, cần có chỉ định của bác sĩ trước khi bổ sung vitamin A. Đặc biệt, phụ nữ mang thai hoặc có thể mang thai tuyệt đối không tự ý dùng vitamin A liều cao. Việc dùng sai liều có thể gây ngộ độc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi.

1.4. Theo dõi và tái khám khi có dấu hiệu bất thường

Trong quá trình điều trị sởi tại nhà, người bệnh cần được giám sát chặt chẽ diễn tiến bệnh để phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng và xử trí kịp thời. Đặc biệt, nếu các triệu chứng không cải thiện sau vài ngày hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, người bệnh nên nhanh chóng đến cơ sở y tế để được thăm khám. Người bệnh cần tái khám mỗi 2–3 ngày cho đến khi hết sốt hoàn toàn. Nếu xuất hiện dấu hiệu chuyển nặng, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức, không cần chờ lịch hẹn.

Một số dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý gồm:

  • Sốt cao liên tục, khó hạ sốt hoặc sốt kéo dài nhiều ngày.
  • Khó thở, thở nhanh, tím tái.
  • Ho nhiều, đau ngực hoặc có dấu hiệu viêm phổi.
  • Co giật, ngủ li bì hoặc rối loạn ý thức.
  • Bỏ ăn, bỏ bú, uống kém hoặc có dấu hiệu mất nước.
  • Tiêu chảy nhiều, nôn kéo dài.
  • Ban xuất huyết hoặc phát ban bất thường.

Ngoài ra, các đối tượng nguy cơ cao như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch nên tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ để theo dõi sát tình trạng sức khỏe và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Người bệnh cần thăm khám sớm nếu xuất hiện khó thở, co giật hoặc sốt kéo dài

Người bệnh cần thăm khám sớm nếu xuất hiện khó thở, co giật hoặc sốt kéo dài

Tìm hiểu thêm:

2. Điều trị sởi có biến chứng

Khi triệu chứng không cải thiện sau 3–5 ngày hoặc xuất hiện biến chứng, tất cả người bệnh cần được nhập viện để điều trị chuyên sâu. Bên cạnh việc kiểm soát triệu chứng (hạ sốt, giảm ho, hỗ trợ dinh dưỡng, bổ sung vitamin A), người bệnh có thể cần được hỗ trợ hô hấp, bù dịch - điện giải, điều trị bội nhiễm bằng kháng sinh khi cần thiết và kiểm tra thường xuyên các dấu hiệu sinh tồn. Tùy theo loại biến chứng và mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp dưới đây:

2.1. Điều trị biến chứng hô hấp

Biến chứng hô hấp là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh sởi diễn tiến nặng và tăng nguy cơ tử vong. Tùy mức độ suy hô hấp, người bệnh có thể cần hỗ trợ oxy hoặc can thiệp hô hấp chuyên sâu.

Các biến chứng hô hấp thường gặp gồm:

  • Viêm thanh khí phế quản: Người bệnh có thể xuất hiện ho khan, khàn tiếng, khó thở hoặc co kéo lồng ngực. Điều trị tập trung vào hỗ trợ hô hấp theo mức độ suy hô hấp. Khi có phù nề hoặc co thắt thanh khí quản, bác sĩ có thể chỉ định khí dung Adrenaline. Một số trường hợp có thể được chỉ định khí dung corticoid theo đánh giá của bác sĩ.
  • Viêm phổi: Đây là biến chứng nghiêm trọng cần được theo dõi chặt. Viêm phổi trong sởi có thể do virus sởi gây nên hoặc do bội nhiễm vi khuẩn. Nếu người bệnh khó thở hoặc SpO₂ dưới 94%, cần hỗ trợ oxy qua gọng kính. Khi đáp ứng kém với oxy liệu pháp thông thường, bác sĩ có thể chỉ định NCPAP (thở áp lực dương qua mũi - giúp duy trì phế nang không xẹp) hoặc HFNC (thở oxy lưu lượng cao qua mũi). Cả hai phương pháp đều nhằm cải thiện nồng độ oxy máu mà không cần đặt nội khí quản. Nếu người bệnh suy hô hấp tiến triển hoặc không đáp ứng với các biện pháp không xâm nhập, bác sĩ sẽ cân nhắc đặt nội khí quản và thở máy. Song song đó, kháng sinh được sử dụng và điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng thực tế. Trong trường hợp viêm phổi nặng biến chứng ARDS (hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển), bác sĩ có thể cân nhắc truyền IVIG. Nếu các biện pháp hồi sức thông thường không hiệu quả và người bệnh có thêm suy tuần hoàn hoặc suy đa tạng, ECMO (màng trao đổi oxy ngoài cơ thể) là lựa chọn cuối cùng có thể được xem xét.

Biến chứng hô hấp là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh sởi diễn tiến nặng

Biến chứng hô hấp là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh sởi diễn tiến nặng

2.2. Điều trị biến chứng tai mũi họng và mắt

Người mắc sởi có thể xuất hiện các biến chứng tại tai, mắt, miệng và đường hô hấp trên do bội nhiễm hoặc tổn thương niêm mạc trong quá trình mắc bệnh.

Một số biến chứng thường gặp gồm:

  • Viêm tai giữa cấp: Người bệnh cần được rửa tai, làm khô tai nếu có chảy mủ. Có thể sử dụng Paracetamol hoặc Ibuprofen để giảm đau, hạ sốt. Kháng sinh thường được chỉ định gồm Amoxicillin hoặc Amoxicillin-acid clavulanic đường uống theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Viêm kết mạc mủ: Cần vệ sinh mắt bằng Natriclorua 0,9% để loại bỏ dịch tiết và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Người bệnh có thể được chỉ định kháng sinh nhỏ mắt hoặc tra mắt phổ rộng như Ciprofloxacin, Ofloxacin hoặc Levofloxacin.
  • Viêm loét giác mạc: Đây là biến chứng nặng cần được chuyển khám và điều trị chuyên khoa mắt. Người bệnh có thể được sử dụng kháng sinh toàn thân như Amoxicillin-acid clavulanic, Cefotaxim hoặc Ceftriaxon kết hợp vệ sinh mắt và dùng kháng sinh nhỏ mắt phổ rộng. Không sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticoid do có thể làm tổn thương giác mạc nặng hơn.
  • Viêm miệng và loét miệng: Người bệnh cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng Natriclorua 0,9%, súc miệng và đánh răng sau ăn, ít nhất 4 lần mỗi ngày. Thức ăn nên để nguội để giảm đau rát khi ăn uống. Trường hợp loét miệng có thể được chỉ định Amoxicillin phối hợp Metronidazol. Nếu có nhiễm nấm Candida, bác sĩ có thể cho dùng Nystatin trong khoảng 7 ngày.

2.3. Điều trị biến chứng thần kinh

Dù ít gặp hơn so với biến chứng hô hấp, biến chứng thần kinh của sởi lại đặc biệt nguy hiểm - có thể đe dọa tính mạng hoặc để lại di chứng lâu dài nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Người bệnh cần được điều trị hồi sức và theo dõi chuyên sâu tại bệnh viện.

Một số biến chứng thần kinh gồm:

  • Viêm não do sởi: Người bệnh có thể xuất hiện sốt cao, co giật, rối loạn ý thức hoặc hôn mê. Điều trị tập trung vào hồi sức tích cực: kiểm soát hô hấp và tuần hoàn, chống co giật, chống phù não. Song song đó, cần cân bằng nước điện giải và theo dõi liên tục ý thức cùng dấu hiệu sinh tồn.
  • Co giật do sốt cao hoặc tổn thương thần kinh: Bác sĩ sẽ xử trí cấp cứu ngay lập tức, kiểm soát thân nhiệt và chỉ định thuốc chống co giật phù hợp tùy mức độ tổn thương thần kinh.

2.4. Theo dõi sát và chăm sóc toàn trạng

Người mắc sởi có biến chứng thường dễ suy kiệt do sốt kéo dài, ăn uống kém và rối loạn chuyển hóa. Vì vậy, bên cạnh điều trị biến chứng cụ thể, người bệnh cần được chăm sóc toàn trạng và theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Các biện pháp hỗ trợ thường bao gồm:

  • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: Kiểm tra nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở và SpO₂ để phát hiện sớm dấu hiệu chuyển nặng.
  • Bù nước và điện giải: Người bệnh có thể cần bù dịch bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch tùy tình trạng mất nước và khả năng ăn uống.
  • Đảm bảo dinh dưỡng và bổ sung vitamin A: Duy trì chế độ ăn giàu năng lượng, dễ tiêu và bổ sung vitamin A theo hướng dẫn nhằm hỗ trợ phục hồi niêm mạc và tăng sức đề kháng.
  • Theo dõi nhóm nguy cơ cao: Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền cần được theo dõi chặt chẽ hơn do nguy cơ biến chứng nặng cao hơn bình thường.

Cách phòng ngừa bệnh sởi hiệu quả

Để giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế lây lan trong cộng đồng, mỗi người cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa dưới đây:

  • Tiêm vắc xin sởi đầy đủ và đúng lịch: Vắc xin giúp cơ thể tạo miễn dịch chống lại virus sởi, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế biến chứng nặng. Theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng, trẻ cần tiêm mũi sởi đơn lúc 9 tháng tuổi và mũi nhắc lại lúc 18 tháng tuổi bằng vắc xin sởi - rubella (MR) hoặc MMR. Người lớn chưa có miễn dịch hoặc chưa từng tiêm cũng nên chủ động tiêm đủ 2 mũi cách nhau ít nhất 28 ngày. Hiệu quả bảo vệ đạt khoảng 85% sau mũi 1 và trên 97% sau khi tiêm đủ 2 mũi.
  • Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Người khỏe mạnh nên tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc sởi hoặc đang có biểu hiện sốt, ho, phát ban. Trong thời điểm có dịch, cần đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, giữ khoảng cách phù hợp và thực hiện cách ly người bệnh theo hướng dẫn y tế để hạn chế lây lan qua đường hô hấp.
  • Giữ vệ sinh cá nhân và tăng cường sức đề kháng: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, vệ sinh mũi họng sạch sẽ và che miệng khi ho hoặc hắt hơi giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus. Bên cạnh đó, cần duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và bổ sung vitamin cần thiết để hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.
  • Theo dõi sức khỏe và thăm khám sớm: Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như sốt, ho, chảy nước mũi, viêm kết mạc hoặc phát ban, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn xử trí phù hợp. Việc phát hiện và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng nặng cũng như hạn chế lây nhiễm trong cộng đồng.

Tiêm đủ 2 mũi vắc xin giúp tăng hiệu quả bảo vệ trước virus sởi

Tiêm đủ 2 mũi vắc xin giúp tăng hiệu quả bảo vệ trước virus sởi

Kết luận

Bệnh sởi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được theo dõi và điều trị đúng cách. Việc tuân thủ phác đồ điều trị theo khuyến cáo của Bộ Y tế, kết hợp chăm sóc phù hợp và phát hiện sớm dấu hiệu chuyển nặng sẽ giúp người bệnh hồi phục tốt hơn và hạn chế nguy cơ biến chứng.

Khi có các triệu chứng nghi ngờ mắc sởi như sốt cao, ho, chảy nước mũi hoặc phát ban, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm tại cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và hướng dẫn điều trị phù hợp. Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa là địa chỉ thăm khám giúp người bệnh được theo dõi, điều trị và chăm sóc toàn diện theo đúng hướng dẫn chuyên môn. Liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 18/06/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Measles, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/measles/diagnosis-treatment/drc-20374862

Measles (Rubeola), https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8584-measles

Quyết định về việc ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Sởi", http://t5g.org.vn/quyet-dinh-ve-viec-ban-hanh-tai-lieu-chuyen-mon

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám